| Vietnamese |
điều kiện
|
| English | Ncondition |
| Example |
Chỉ những người đáp ứng các điều kiện mới có thể nhận được công việc này.
Only those who meet the requirements can get this job.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
điều kiện thi
|
| English | Nexam qualification |
| Example |
Tôi đang chuẩn bị cho điều kiện thi.
I am preparing for the exam conditions.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.